- Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
- Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
SIM đuôi 11994
Số lượng: 498- Lọc sim nâng cao
- Bộ lọc
- Nhà Mạng
- Đầu số
- Kiểu số đẹp
- Khoảng Giá
- Sắp xếp
Lọc sim nâng cao
| STT | Số Sim | Giá bán | Mạng di động | Loại sim | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0386.21.1994 | 7.000.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 2 | 0985.91.1994 | 8.780.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 3 | 033.751.1994 | 1.400.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 4 | 0344.7.1.1994 | 1.200.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 5 | 0965.81.1994 | 8.000.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 6 | 036.641.1994 | 1.400.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 7 | 034.851.1994 | 1.400.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 8 | 0388.41.1994 | 2.180.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 9 | 035.271.1994 | 4.375.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 10 | 0987.61.1994 | 7.138.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 11 | 0983.81.1994 | 15.000.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 12 | 0868.51.1994 | 3.060.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 13 | 097.7.01.1994 | 10.325.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 14 | 096.29.1.1994 | 10.255.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 15 | 098.821.1994 | 8.712.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 16 | 0336.81.1994 | 1.860.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 17 | 086.671.1994 | 4.000.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 18 | 081.391.1994 | 1.120.000₫ | vinaphone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 19 | 0972.01.1994 | 7.000.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 20 | 096.19.1.1994 | 10.243.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 21 | 0949.5.1.1994 | 1.955.000₫ | vinaphone | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 22 | 0786.51.1994 | 940.000₫ | mobifone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 23 | 0785.61.1994 | 1.030.000₫ | mobifone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 24 | 091.631.1994 | 3.000.000₫ | vinaphone | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 25 | 0797.31.1994 | 940.000₫ | mobifone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 26 | 0855.01.1994 | 1.200.000₫ | vinaphone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 27 | 0784.71.1994 | 1.410.000₫ | mobifone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 28 | 0947.51.1994 | 1.400.000₫ | vinaphone | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 29 | 094.231.1994 | 2.400.000₫ | vinaphone | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 30 | 079.28.1.1994 | 3.065.000₫ | mobifone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 31 | 0913.61.1994 | 3.900.000₫ | vinaphone | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 32 | 081.521.1994 | 1.200.000₫ | vinaphone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 33 | 0392.11.1994 | 5.000.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 34 | 081.251.1994 | 1.700.000₫ | vinaphone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 35 | 085.481.1994 | 930.000₫ | vinaphone | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 36 | 0344.51.1994 | 1.340.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 37 | 0869.81.1994 | 3.600.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 38 | 0869.31.1994 | 3.600.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 39 | 0977.91.1994 | 12.000.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 40 | 086.231.1994 | 3.835.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 41 | 0354.71.1994 | 1.220.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 42 | 0359.21.1994 | 1.690.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 43 | 0397.4.1.1994 | 1.410.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 44 | 0378.4.1.1994 | 1.410.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 45 | 096.121.1994 | 8.125.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 46 | 036.27.1.1994 | 4.360.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 47 | 0339.51.1994 | 1.880.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 48 | 0976.51.1994 | 4.956.000₫ | viettel | Sim Đầu Số Cổ | Mua ngay |
| 49 | 033.25.1.1994 | 4.430.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |
| 50 | 032.571.1994 | 2.500.000₫ | viettel | Sim Năm Sinh | Mua ngay |



